Kho từ › speaking › Figure out

Figure out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chỉ ra
UK · US
To understand or find a solution to something.
Sometimes it takes time to figure out what you really want to do in life.
→ Đôi khi mất thời gian để chỉ ra điều bạn thật sự muốn làm trong cuộc sống.
I need to figure out how to solve this problem.→ Tôi cần chỉ ra cách giải quyết vấn đề này.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
solvedetermine
Collocations
figure out a solutionfigure out the answer
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về giải pháp.
Dùng khi cần tìm ra cách giải quyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...