Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Flout

/flout/ B2 IELTS

Nghĩa

Coi thường n

Định nghĩa · To show disrespect or ignore rules.

“Some people tend to flout the rules, thinking they don't apply to them.”Một số người có xu hướng coi thường các quy tắc, nghĩ rằng chúng không áp dụng cho họ.

“He flouted the school's dress code.”Anh ấy coi thường quy định trang phục của trường.

Đồng nghĩa disregarddefy
Cấu tạoTừ gốc 'flout' (coi thường) và danh từ 'flouting'.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để chỉ hành vi sai trái trong xã hội.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động không tuân thủ quy tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...