Kho từ › speaking › Flout

Flout ID 337871

B2 n 📁 speaking IELTS
Coi thường
Some people tend to flout the rules, thinking they don't apply to them.
→ Một số người có xu hướng coi thường các quy tắc, nghĩ rằng chúng không áp dụng cho họ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...