Kho từ › speaking › Forge bonds

Forge bonds

B2 phr 📁 speaking IELTS
Làm tốt mối quan hệ
UK · US
To create strong relationships with others.
I believe that traveling helps people forge bonds with others from different cultures.
→ Tôi tin rằng việc du lịch giúp mọi người làm tốt mối quan hệ với những người từ các nền văn hóa khác.
They worked hard to forge bonds with the community.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để xây dựng mối quan hệ với cộng đồng.
Đồng nghĩa
build relationshipscreate connections
Collocations
forge strong bondsforge bonds of friendship
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...