Kho từ › speaking › Give-and-take

Give-and-take

B2 n 📁 speaking IELTS
Cho và nhận
UK · US
A mutual exchange of ideas or resources.
In any relationship, there should be a good balance of give-and-take to make it work.
→ Trong bất kỳ mối quan hệ nào, nên có sự cân bằng tốt giữa cho và nhận để nó hoạt động.
In a good relationship, there is a healthy give-and-take.→ Trong một mối quan hệ tốt, có sự cho và nhận lành mạnh.
Đồng nghĩa
reciprocityexchange
Collocations
healthy give-and-takegive-and-take relationship
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự hợp tác trong bài nói.
Thường dùng để nói về mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...