Kho từ › speaking › Have a shot at

Have a shot at

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Cố gắng làm gì
UK · US
To try to do something.
I think everyone should have a shot at pursuing their dreams, no matter how difficult it seems.
→ Tôi nghĩ rằng mọi người nên cố gắng làm gì theo đuổi ước mơ của mình, bất kể nó có khó khăn đến đâu.
You should have a shot at that job.→ Bạn nên cố gắng làm công việc đó.
Đồng nghĩa
attempttry
Collocations
have a shot at successhave a shot at winning
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên người khác trong bài nói.
Dùng để khuyến khích ai đó thử sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...