Kho từ › speaking › Issue an ultimatum to

Issue an ultimatum to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đưa ra tối hậu thư
UK · US
To give a final demand or warning before action is taken.
Sometimes, it’s necessary to issue an ultimatum to encourage someone to change their behavior.
→ Đôi khi, cần thiết phải đưa ra tối hậu thư để khuyến khích ai đó thay đổi hành vi của họ.
The company issued an ultimatum to the workers.→ Công ty đã đưa ra tối hậu thư cho công nhân.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'issue' (đưa ra) và 'ultimatum' (tối hậu thư).
Đồng nghĩa
final warninglast demand
Collocations
issue an ultimatumultimatum to negotiate
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm trọng trong tình huống.
Thường dùng trong các tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...