Kho từ › speaking › Keeping everything in perspective

Keeping everything in perspective

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan
UK · US
To see things in a balanced way.
I try to keep everything in perspective when facing challenges in life, so I don’t get overwhelmed.
→ Tôi cố gắng nhìn nhận mọi thứ 1 cách khách quan khi đối mặt với thử thách trong cuộc sống, để không bị choáng ngợp.
Keeping everything in perspective helps reduce stress.→ Nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
maintaining balancehaving clarity
Collocations
keeping everything in mindkeeping things in perspective
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cách quản lý cảm xúc.
Giúp tránh cảm giác quá tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...