Kho từ › speaking › Look up to

Look up to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ngưỡng mộ
UK · US
Respect and admire someone.
I really look up to my parents because they’ve always worked hard for our family.
→ Tôi thực sự ngưỡng mộ bố mẹ mình vì họ luôn làm việc chăm chỉ vì gia đình.
I look up to my older brother.→ Tôi ngưỡng mộ anh trai tôi.
Đồng nghĩa
admirerespect
Collocations
look up to someonelook up to as a role model
🎯 IELTS: Dùng để nói về người ảnh hưởng trong IELTS.
Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...