Kho từ › speaking › Make a difference

Make a difference

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tạo ra sự khác biệt
UK · US
To have a significant impact or effect.
Volunteering can really make a difference in the community and help those in need.
→ Tình nguyện thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng và giúp đỡ những người cần thiết.
Volunteering can really make a difference in people's lives.→ Tình nguyện thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.
Đồng nghĩa
create changehave an impact
Collocations
make a positive differencemake a real difference
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tác động trong bài viết.
Thường dùng khi nói về tác động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...