Kho từ › speaking › Mingle

Mingle

B2 n 📁 speaking IELTS
Trộn lẫn
UK /'miɳgl/ · US /'miɳgl/
To mix or socialize with others.
At social events, it’s important to mingle and meet new people to expand your network.
→ Tại các sự kiện xã hội, việc trộn lẫn và gặp gỡ những người mới để mở rộng mạng lưới của bạn là rất quan trọng.
She likes to mingle at parties.→ Cô ấy thích trộn lẫn ở các bữa tiệc.
Đồng nghĩa
mixsocialize
Collocations
mingle with friendsmingle at events
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hoạt động xã hội trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...