Kho từ › speaking › Over-the-top

Over-the-top

B2 n 📁 speaking IELTS
Lố
UK · US
Exaggerated or overly dramatic.
Some reality shows are just over-the-top, making everything seem more dramatic than it actually is.
→ Một số chương trình thực tế thì lố, khiến mọi thứ trở nên kịch tính hơn thực tế.
The movie was over-the-top with its special effects.→ Bộ phim đã quá lố với các hiệu ứng đặc biệt.
Đồng nghĩa
excessivedramatic
Collocations
over-the-top performanceover-the-top reaction
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nghệ thuật trong Writing.
Thường dùng để chỉ sự phóng đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...