Kho từ › speaking › Suspect goods

Suspect goods

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hàng hóa đáng nghi
UK · US
Products that may not be safe or legitimate.
I always check the labels because I want to avoid buying suspect goods at the market.
→ Tôi luôn kiểm tra nhãn mác vì tôi muốn tránh mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
Be careful when buying suspect goods at markets.→ Hãy cẩn thận khi mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
Đồng nghĩa
questionable itemsdoubtful products
Collocations
suspect goodssuspect items
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cảnh giác trong bài nói.
Dùng để cảnh báo về hàng hóa không rõ nguồn gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...