Suspect goods
Nghĩa
Định nghĩa · Products that may not be safe or legitimate.
“I always check the labels because I want to avoid buying suspect goods at the market.”Tôi luôn kiểm tra nhãn mác vì tôi muốn tránh mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
“Be careful when buying suspect goods at markets.”Hãy cẩn thận khi mua hàng hóa đáng nghi ở chợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cảnh giác trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để cảnh báo về hàng hóa không rõ nguồn gốc.