Trustworthy
Nghĩa
Định nghĩa · Someone you can trust and rely on.
“It's important to find a trustworthy source of information, especially online.”Thật quan trọng để tìm một nguồn thông tin đáng tin cậy, đặc biệt là trên mạng.
“He is a trustworthy friend who keeps secrets.”Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy giữ bí mật.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ.
Ghi chú · Dùng để mô tả người đáng tin.