Kho từ › speaking › A strong emotional attachment

A strong emotional attachment

B2 phr 📁 speaking IELTS
Một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ
UK · US
A deep emotional bond with someone or something.
This gift has a strong emotional attachment for me.→ Món quà này có một sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ với tôi.
Đồng nghĩa
emotional bondconnection
Collocations
strong emotional attachmentemotional attachment to memories
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tình cảm trong IELTS.
Thể hiện tình cảm sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...