Kho từ › speaking › Area of specialization

Area of specialization

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chuyên ngành
UK · US
A specific field of study or work.
In university, I focused on my area of specialization, which is environmental science and sustainability.
→ Ở trường đại học, tôi tập trung vào chuyên ngành của mình, đó là khoa học môi trường và phát triển bền vững.
Her area of specialization is environmental science.→ Chuyên ngành của cô ấy là khoa học môi trường.
Đồng nghĩa
field of expertisespecialty
Collocations
area of expertisearea of focus
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả chuyên môn trong bài viết.
Dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc học vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...