Kho từ › speaking › At large

At large

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nói chung
UK · US
Generally or broadly speaking.
The community at large benefits from programs that promote education and awareness about health.
→ Cộng đồng nói chung được hưởng lợi từ các chương trình thúc đẩy giáo dục và nhận thức về sức khỏe.
At large, the project was successful.→ Nói chung, dự án đã thành công.
Đồng nghĩa
generallyoverall
Collocations
at large in societyat large scale
🎯 IELTS: Sử dụng để tóm tắt trong bài viết.
Dùng để tổng kết ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...