At large
Nghĩa
Định nghĩa · Generally or broadly speaking.
“The community at large benefits from programs that promote education and awareness about health.”Cộng đồng nói chung được hưởng lợi từ các chương trình thúc đẩy giáo dục và nhận thức về sức khỏe.
“At large, the project was successful.”Nói chung, dự án đã thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tóm tắt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để tổng kết ý kiến.