Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Be passionate about

B2 IELTS

Nghĩa

Đam mê về cái gì v.phr

Định nghĩa · To have a strong interest or enthusiasm for something.

“I am really passionate about environmental conservation and try to do my part every day.”Tôi thực sự đam mê về việc bảo tồn môi trường và cố gắng làm phần của mình mỗi ngày.

“She is passionate about environmental issues.”Cô ấy đam mê về các vấn đề môi trường.

Cấu tạoKết hợp giữa 'be' (thì) và 'passionate' (đam mê).

Mẹo IELTS · Nên nêu ví dụ cụ thể về đam mê trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sở thích mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...