Kho từ › speaking › Be passionate about

Be passionate about

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Đam mê về cái gì
UK · US
To have a strong interest or enthusiasm for something.
I am really passionate about environmental conservation and try to do my part every day.
→ Tôi thực sự đam mê về việc bảo tồn môi trường và cố gắng làm phần của mình mỗi ngày.
She is passionate about environmental issues.→ Cô ấy đam mê về các vấn đề môi trường.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'be' (thì) và 'passionate' (đam mê).
Đồng nghĩa
enthusiastic aboutfervent
Collocations
be passionate about artbe passionate about sports
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ cụ thể về đam mê trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sở thích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...