Be passionate about
Nghĩa
Định nghĩa · To have a strong interest or enthusiasm for something.
“I am really passionate about environmental conservation and try to do my part every day.”Tôi thực sự đam mê về việc bảo tồn môi trường và cố gắng làm phần của mình mỗi ngày.
“She is passionate about environmental issues.”Cô ấy đam mê về các vấn đề môi trường.
Mẹo IELTS · Nên nêu ví dụ cụ thể về đam mê trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sở thích mạnh mẽ.