Carve out time
Nghĩa
Định nghĩa · To make time for a specific activity.
“I always try to carve out time for reading because it helps me relax and learn new things.”Tôi luôn cố gắng dành thời gian để đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn và học hỏi những điều mới.
“I need to carve out time for studying.”Tôi cần dành thời gian để học.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về lịch trình trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về quản lý thời gian.