Kho từ › speaking › Carve out time

Carve out time

B2 phr 📁 speaking IELTS
Dùng thời gian để làm gì
UK · US
To make time for a specific activity.
I always try to carve out time for reading because it helps me relax and learn new things.
→ Tôi luôn cố gắng dành thời gian để đọc sách vì nó giúp tôi thư giãn và học hỏi những điều mới.
I need to carve out time for studying.→ Tôi cần dành thời gian để học.
Đồng nghĩa
allocate timeset aside time
Collocations
carve out time for relaxationcarve out time for family
🎯 IELTS: Dùng khi nói về lịch trình trong Speaking.
Thường dùng khi nói về quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...