Kho từ › speaking › Come across

Come across

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tình cờ gặp
UK · US
Find or discover something by chance.
I often come across interesting articles online that inspire me to think differently.
→ Tôi thường tình cờ gặp những bài viết thú vị trên mạng khiến tôi nghĩ khác đi.
I came across an interesting book at the library.→ Tôi tình cờ gặp một cuốn sách thú vị ở thư viện.
Đồng nghĩa
discoverencounter
Collocations
come across a problemcome across an idea
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phát hiện trong IELTS.
Thích hợp cho tình huống bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...