Kho từ › speaking › Come along

Come along

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Xảy ra
UK · US
To happen or occur, often unexpectedly.
Sometimes, opportunities come along unexpectedly, and we just have to be ready to take them.
→ Đôi khi, những cơ hội xảy ra bất ngờ và chúng ta chỉ cần sẵn sàng để nắm bắt chúng.
The opportunity to travel came along at the right time.→ Cơ hội đi du lịch đã xảy ra đúng lúc.
Đồng nghĩa
occurhappen
Collocations
come along unexpectedlycome along at the right time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự kiện trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự kiện bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...