Kho từ › speaking › Come in handy

Come in handy

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Có ích
UK · US
To be useful in a situation.
Having good communication skills can really come in handy in both personal and professional life.
→ Có kỹ năng giao tiếp tốt thực sự có ích trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
This tool will come in handy.→ Công cụ này sẽ có ích.
Đồng nghĩa
be usefulbe beneficial
Collocations
come in handy during emergenciescome in handy for tasks
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hữu ích trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tiện lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...