Kho từ › speaking › Freshman

Freshman ID 403883

B2 n 📁 speaking IELTS
Sinh viên năm nhất
As a freshman, I found it challenging to adjust to the new environment at university.
→ Là một sinh viên năm nhất, tôi thấy thật khó khăn để thích nghi với môi trường mới ở trường đại học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...