Kho từ › speaking › Freshman

Freshman

B2 n 📁 speaking IELTS
Sinh viên năm nhất
UK /'freʃmən/ · US /'freʃmən/
A student in their first year of college or university.
As a freshman, I found it challenging to adjust to the new environment at university.
→ Là một sinh viên năm nhất, tôi thấy thật khó khăn để thích nghi với môi trường mới ở trường đại học.
As a freshman, she was excited to start classes.→ Là sinh viên năm nhất, cô ấy rất hào hứng bắt đầu lớp học.
Đồng nghĩa
first-year studentnewcomer
Collocations
freshman orientationfreshman year
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giáo dục trong Speaking.
Thường dùng để chỉ sinh viên mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...