Kho từ › speaking › Genetically modified foods

Genetically modified foods

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thực phẩm biến đổi gen
UK · US
Foods altered at the genetic level for certain traits.
I think genetically modified foods can help solve hunger issues in many parts of the world.
→ Tôi nghĩ rằng thực phẩm biến đổi gen có thể giúp giải quyết vấn đề đói ăn ở nhiều nơi trên thế giới.
Genetically modified foods are often debated in society.→ Thực phẩm biến đổi gen thường được tranh luận trong xã hội.
Đồng nghĩa
GM foodsbioengineered foods
Collocations
genetically modified organismsGM foods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về thực phẩm trong bài viết.
Dùng để nói về thực phẩm hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...