Kho từ › speaking › Get a handle

Get a handle

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Hiểu và giải quyết được vấn đề
UK · US
To understand and manage a problem.
It took me a while to get a handle on the new software at work, but now I'm comfortable using it.
→ Tôi mất một thời gian để hiểu và giải quyết được phần mềm mới ở công ty, nhưng giờ tôi đã sử dụng nó thoải mái.
I need to get a handle on this issue.→ Tôi cần hiểu và giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
understandmanage
Collocations
get a handle on problemsget a handle on situations
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giải quyết vấn đề.
Dùng để chỉ sự kiểm soát vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...