Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Get into the habit of

B2 IELTS

Nghĩa

Hình thành thói quen v.phr

Định nghĩa · To start doing something regularly or as a habit.

“I've been trying to get into the habit of exercising regularly to stay healthy.”Tôi đã cố gắng hình thành thói quen tập thể dục đều đặn để giữ sức khỏe.

“He got into the habit of exercising every morning.”Anh ấy hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng.

Cấu tạoKết hợp giữa 'get' (nhận) và 'into the habit' (hình thành thói quen).

Mẹo IELTS · Nên nêu lợi ích của thói quen trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ thói quen tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...