Kho từ › speaking › Get my head around

Get my head around

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Vượt qua, hiểu được điều gì đấy
UK · US
To understand or accept something difficult.
I found it difficult to get my head around the new regulations at first, but I understand them now.
→ Lúc đầu, tôi thấy khó khăn để hiểu được các quy định mới, nhưng giờ tôi đã hiểu rồi.
It took time to get my head around the new concept.→ Tôi mất thời gian để hiểu được khái niệm mới.
Đồng nghĩa
understandcomprehend
Collocations
get my head around the issueget my head around the idea
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về ý tưởng trong Writing.
Thường dùng khi nói về sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...