Kho từ › speaking › Impart

Impart

B2 n 📁 speaking IELTS
Truyền đạt
UK /im'pɑ:t/ · US /im'pɑ:t/
To communicate or convey information.
Teachers have a crucial role to impart knowledge and values to their students.
→ Giáo viên có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kiến thức và giá trị cho học sinh.
Teachers impart knowledge to students.→ Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.
Đồng nghĩa
communicateconvey
Collocations
impart knowledgeimpart wisdom
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giáo dục trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...