In succession
Nghĩa
Định nghĩa · Happening one after another without interruption.
“We had three meetings in succession yesterday, which was quite exhausting but productive.”Chúng tôi đã có ba cuộc họp liên tiếp hôm qua, điều này khá mệt mỏi nhưng hiệu quả.
“The team won three games in succession.”Đội bóng đã thắng ba trận liên tiếp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả chuỗi sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.