Kho từ › speaking › In succession

In succession

B2 phr 📁 speaking IELTS
Liên tiếp
UK · US
Happening one after another without interruption.
We had three meetings in succession yesterday, which was quite exhausting but productive.
→ Chúng tôi đã có ba cuộc họp liên tiếp hôm qua, điều này khá mệt mỏi nhưng hiệu quả.
The team won three games in succession.→ Đội bóng đã thắng ba trận liên tiếp.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'in' (trong) và 'succession' (liên tiếp).
Đồng nghĩa
consecutivelyin a row
Collocations
in succession of eventswin in succession
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả chuỗi sự kiện trong bài viết.
Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...