Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In succession

B2 IELTS

Nghĩa

Liên tiếp phr

Định nghĩa · Happening one after another without interruption.

“We had three meetings in succession yesterday, which was quite exhausting but productive.”Chúng tôi đã có ba cuộc họp liên tiếp hôm qua, điều này khá mệt mỏi nhưng hiệu quả.

“The team won three games in succession.”Đội bóng đã thắng ba trận liên tiếp.

Đồng nghĩa consecutivelyin a row
Cấu tạoKết hợp giữa 'in' (trong) và 'succession' (liên tiếp).

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả chuỗi sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên tiếp trong thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...