Kho từ › speaking › Keep my mind active

Keep my mind active

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Luôn giữ cho bộ não hoạt động
UK · US
To keep your brain active and engaged.
I like to read books and solve puzzles to keep my mind active every day.
→ Tôi thích đọc sách và giải đố để luôn giữ cho bộ não hoạt động mỗi ngày.
Reading books helps keep my mind active.→ Đọc sách giúp giữ cho bộ não của tôi hoạt động.
Đồng nghĩa
stimulateengage
Collocations
keep my mind active and sharpkeep my mind engaged
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về học tập trong Speaking.
Thường dùng để chỉ sự phát triển trí tuệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...