Kho từ › speaking › Make a living

Make a living ID 165225

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Kiếm sống
Many people work hard to make a living and support their families.
→ Nhiều người làm việc chăm chỉ để kiếm sống và nuôi dưỡng gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...