Kho từ › speaking › Possess deep insight into

Possess deep insight into

B2 phr 📁 speaking IELTS
Có cái nhìn sâu sắc về
UK · US
To have a deep understanding of something.
I believe that teachers should possess deep insight into their students' needs to help them succeed.
→ Tôi tin rằng giáo viên nên có cái nhìn sâu sắc về nhu cầu của học sinh để giúp họ thành công.
She possesses deep insight into psychology.→ Cô ấy có cái nhìn sâu sắc về tâm lý học.
Đồng nghĩa
understandcomprehend
Collocations
possess deep insightgain deep insight
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện kiến thức trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...