EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Problem-solving skills
Problem-solving skills
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Kĩ năng giải quyết vấn đề
UK
·
US
Skills that help in finding solutions to problems.
In today's job market, having strong problem-solving skills is essential for success.
→ Trong thị trường việc làm ngày nay, có kĩ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công.
Problem-solving skills are crucial in the workplace.
→ Kĩ năng giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong công việc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
solution skills
analytical skills
Collocations
develop problem-solving skills
enhance problem-solving abilities
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi nói về kỹ năng nghề nghiệp.
Dùng trong ngữ cảnh công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
08. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...