Kho từ › speaking › Sentimental value

Sentimental value

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giá trị tình cảm
UK · US
The emotional importance of an object or memory.
That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.
→ Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.
This ring has sentimental value to me.→ Chiếc nhẫn này có giá trị tình cảm với tôi.
Đồng nghĩa
emotional worthpersonal significance
Collocations
sentimental value of objectssentimental value in relationships
🎯 IELTS: Dùng khi nói về kỷ niệm trong IELTS.
Thể hiện giá trị tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...