EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Sentimental value
Sentimental value
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Giá trị tình cảm
UK
·
US
The emotional importance of an object or memory.
That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.
→ Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.
This ring has sentimental value to me.
→ Chiếc nhẫn này có giá trị tình cảm với tôi.
Đồng nghĩa
emotional worth
personal significance
Collocations
sentimental value of objects
sentimental value in relationships
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về kỷ niệm trong IELTS.
Thể hiện giá trị tinh thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
08. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...