Sentimental value
Nghĩa
Định nghĩa · The emotional importance of an object or memory.
“That old photograph has a lot of sentimental value for me because it reminds me of my grandparents.”Bức ảnh cũ đó có giá trị tình cảm lớn đối với tôi vì nó nhắc nhở tôi về ông bà.
“This ring has sentimental value to me.”Chiếc nhẫn này có giá trị tình cảm với tôi.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về kỷ niệm trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện giá trị tinh thần.