Kho từ › speaking › Slog

Slog

B2 n 📁 speaking IELTS
Cực nhọc, mệt mỏi
UK /slɔg/ · US /slɔg/
A tiring and difficult task or effort.
After a long day at work, I often feel like I’ve been on a slog, but it's rewarding.
→ Sau một ngày dài làm việc, tôi thường cảm thấy như mình đã cực nhọc, nhưng nó rất đáng giá.
The project was a slog, but we finished it.→ Dự án là một cực nhọc, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
Đồng nghĩa
strugglehard work
Collocations
long sloghard slog
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả khó khăn trong bài viết.
Dùng để chỉ công việc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...