Tossing out = Chucking them out
Nghĩa
Định nghĩa · To discard or throw away something.
“They are tossing out old furniture to make space.”Họ đang vứt bỏ đồ nội thất cũ để tạo không gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự dọn dẹp.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc loại bỏ đồ vật.