Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Under-developed

B2 IELTS

Nghĩa

Kém phát triển n

Định nghĩa · Not fully developed or improved.

“Many under-developed countries struggle with access to education and healthcare for their citizens.”Nhiều quốc gia kém phát triển gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ.

“The region is still under-developed compared to others.”Khu vực này vẫn kém phát triển so với những nơi khác.

Đồng nghĩa backwardundeveloped
Cấu tạoKết hợp giữa 'under' (dưới) và 'developed' (phát triển).

Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ sự chênh lệch trong phát triển.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...