Under-developed
Nghĩa
Định nghĩa · Not fully developed or improved.
“Many under-developed countries struggle with access to education and healthcare for their citizens.”Nhiều quốc gia kém phát triển gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ.
“The region is still under-developed compared to others.”Khu vực này vẫn kém phát triển so với những nơi khác.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ sự chênh lệch trong phát triển.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế.