Kho từ › speaking › Under-developed

Under-developed

B2 n 📁 speaking IELTS
Kém phát triển
UK · US
Not fully developed or improved.
Many under-developed countries struggle with access to education and healthcare for their citizens.
→ Nhiều quốc gia kém phát triển gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho công dân của họ.
The region is still under-developed compared to others.→ Khu vực này vẫn kém phát triển so với những nơi khác.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'under' (dưới) và 'developed' (phát triển).
Đồng nghĩa
backwardundeveloped
Collocations
under-developed areasunder-developed countries
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự chênh lệch trong phát triển.
Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...