Kho từ › speaking › Be more a fan of

Be more a fan of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Hơn cả người hâm mộ của
UK · US
To like something more than just being a fan.
I’m more a fan of indie music than mainstream pop because it feels more authentic to me.
→ Tôi hơn cả người hâm mộ của nhạc indie so với nhạc pop chính thống vì nó cảm thấy chân thật hơn.
I am more a fan of jazz than pop music.→ Tôi hơn cả người hâm mộ nhạc jazz so với nhạc pop.
Đồng nghĩa
preferfavor
Collocations
be more a fan of sportsbe more a fan of movies
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích cá nhân trong phần Speaking.
Dùng khi bạn thích một thứ hơn nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...