Kho từ › speaking › Decompose

Decompose

B2 n 📁 speaking IELTS
Phân hủy
UK /,di:kəm'pouz/ · US /,di:kəm'pouz/
To break down into simpler parts.
Organic waste can decompose naturally, which is better for the planet than plastic.
→ Rác thải hữu cơ có thể phân hủy một cách tự nhiên, điều này tốt hơn cho hành tinh so với nhựa.
Organic matter will decompose over time.→ Chất hữu cơ sẽ phân hủy theo thời gian.
Đồng nghĩa
break downdecay
Collocations
decompose organic matterdecompose into simpler substances
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về môi trường trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...