Kho từ › speaking › Degrade

Degrade

B2 n 📁 speaking IELTS
Hủy hoại, xuống cấp
UK /di'greid/ · US /di'greid/
To lower in quality or value.
Pollution can degrade the quality of air and water, affecting our health.
→ Ô nhiễm có thể hủy hoại chất lượng không khí và nước, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
Pollution can degrade the environment significantly.→ Ô nhiễm có thể hủy hoại môi trường một cách đáng kể.
Cấu tạo
Từ 'degrade' gồm tiền tố 'de-' và gốc 'grade'.
Đồng nghĩa
deterioratedecline
Collocations
degrade qualitydegrade environment
Họ từ
degradation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để nói về tác động tiêu cực.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...