Kho từ › speaking › Downpour

Downpour

B2 n 📁 speaking IELTS
Mưa rào
UK /'daunpɔ:/ · US /'daunpɔ:/
A heavy rain that falls suddenly.
Yesterday’s downpour caused a lot of traffic jams in the city, making it hard to get home.
→ Cơn mưa rào hôm qua đã gây ra nhiều tắc nghẽn giao thông trong thành phố, khiến việc về nhà trở nên khó khăn.
The downpour soaked everyone at the picnic.→ Cơn mưa rào làm ướt tất cả mọi người tại buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
rainstormdeluge
Collocations
heavy downpourunexpected downpour
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả thời tiết xấu trong IELTS.
Mưa rào thường xảy ra đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...