Kho từ › speaking › Get our act together

Get our act together

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Hành động cùng nhau
UK · US
To organize ourselves and take action effectively.
If we want to solve climate change, we really need to get our act together as a global community.
→ Nếu chúng ta muốn giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta thực sự cần hành động cùng nhau như một cộng đồng toàn cầu.
We need to get our act together before the deadline.→ Chúng ta cần hành động cùng nhau trước hạn chót.
Đồng nghĩa
get organizedtake action
Collocations
get our act together quicklyget our act together now
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chuẩn bị cho một sự kiện.
Thường dùng trong bối cảnh cần cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...