Kho từ › speaking › Give it a quick look

Give it a quick look

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nhìn nhanh
UK · US
To glance quickly at something.
I’ll give it a quick look before deciding if I want to read the whole book.
→ Tôi sẽ nhìn nhanh qua nó trước khi quyết định xem có muốn đọc toàn bộ cuốn sách không.
Give it a quick look before deciding.→ Nhìn nhanh trước khi quyết định.
Đồng nghĩa
glancescan
Collocations
give it a quick glancegive it a quick check
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhanh chóng trong bài nói.
Dùng khi không có thời gian xem kỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...