Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hassle

/'hæsl/ B2 IELTS

Nghĩa

Phức tạp, cồng kềnh, rắc rối n

Định nghĩa · A situation that causes difficulty or trouble.

“I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.”Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.

“Dealing with paperwork can be a real hassle.”Giải quyết giấy tờ có thể là một rắc rối thực sự.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả khó khăn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...