Kho từ › speaking › Hassle

Hassle

B2 n 📁 speaking IELTS
Phức tạp, cồng kềnh, rắc rối
UK /'hæsl/ · US /'hæsl/
A situation that causes difficulty or trouble.
I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.
→ Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.
Dealing with paperwork can be a real hassle.→ Giải quyết giấy tờ có thể là một rắc rối thực sự.
Đồng nghĩa
nuisanceinconvenience
Collocations
avoid hasslemake it hassle-free
🎯 IELTS: Dùng để mô tả khó khăn trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...