EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Hassle
Hassle
B2
n
📁 speaking
IELTS
Phức tạp, cồng kềnh, rắc rối
UK /'hæsl/
·
US /'hæsl/
A situation that causes difficulty or trouble.
I usually find it a hassle to organize large family gatherings, but they are worth it in the end.
→ Tôi thường thấy việc tổ chức các buổi tụ họp gia đình lớn là phức tạp, nhưng cuối cùng thì nó rất đáng giá.
Dealing with paperwork can be a real hassle.
→ Giải quyết giấy tờ có thể là một rắc rối thực sự.
Đồng nghĩa
nuisance
inconvenience
Collocations
avoid hassle
make it hassle-free
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả khó khăn trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự phức tạp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
09. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...