Kho từ › speaking › Hydrating

Hydrating

B2 n 📁 speaking IELTS
Dưỡng ẩm
UK · US
The process of keeping skin moist and healthy.
I always carry a water bottle because staying hydrated is essential for my health and energy.
→ Tôi luôn mang theo một chai nước vì việc dưỡng ẩm là rất cần thiết cho sức khỏe và năng lượng của tôi.
Hydrating is essential for healthy skin.→ Dưỡng ẩm là điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.
Cấu tạo
Từ 'hydrate' + đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
moisturizingnourishing
Collocations
hydrating creamhydrating products
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe làn da trong phần Writing.
Dùng trong chăm sóc da và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...