EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Hydrating
Hydrating
B2
n
📁 speaking
IELTS
Dưỡng ẩm
UK
·
US
The process of keeping skin moist and healthy.
I always carry a water bottle because staying hydrated is essential for my health and energy.
→ Tôi luôn mang theo một chai nước vì việc dưỡng ẩm là rất cần thiết cho sức khỏe và năng lượng của tôi.
Hydrating is essential for healthy skin.
→ Dưỡng ẩm là điều cần thiết cho làn da khỏe mạnh.
Cấu tạo
Từ 'hydrate' + đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
moisturizing
nourishing
Collocations
hydrating cream
hydrating products
🎯
IELTS:
Nói về sức khỏe làn da trong phần Writing.
Dùng trong chăm sóc da và sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
09. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...