Kho từ › speaking › In the habit of

In the habit of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Theo thói quen làm gì
UK · US
Regularly do something as a habit.
I'm in the habit of exercising every morning to keep fit and energized throughout the day.
→ Tôi theo thói quen tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng và có năng lượng suốt cả ngày.
She is in the habit of reading before bed.→ Cô ấy theo thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.
Đồng nghĩa
customroutine
Collocations
be in the habit of doing somethingdevelop a habit
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen trong IELTS.
Thể hiện thói quen hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...