Kho từ › speaking › Inflict an impact on

Inflict an impact on

B2 phr 📁 speaking IELTS
Gây ra ảnh hưởng đến
UK · US
To cause an effect or influence.
Climate change can inflict an impact on agriculture, affecting food security for millions of people.
→ Biến đổi khí hậu có thể gây ra ảnh hưởng đến nông nghiệp, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của hàng triệu người.
These policies inflict an impact on society.→ Những chính sách này gây ra ảnh hưởng đến xã hội.
Đồng nghĩa
affectinfluence
Collocations
inflict an impactinflict damage
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích tác động trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...