EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Irreversible
Irreversible
B2
adj
📁 speaking
IELTS
Không thể đảo ngược
UK /,iri'və:səbl/
·
US /,iri'və:səbl/
Cannot be changed back to the original state.
Some environmental changes are irreversible, which is why we need to act quickly to protect our planet.
→ Một số thay đổi môi trường là không thể đảo ngược, đó là lý do tại sao chúng ta cần hành động nhanh chóng để bảo vệ hành tinh của mình.
The damage to the ecosystem is irreversible.
→ Thiệt hại cho hệ sinh thái là không thể đảo ngược.
Đồng nghĩa
permanent
irreparable
Collocations
irreversible damage
irreversible change
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
09. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...