Kho từ › speaking › Irreversible

Irreversible

B2 adj 📁 speaking IELTS
Không thể đảo ngược
UK /,iri'və:səbl/ · US /,iri'və:səbl/
Cannot be changed back to the original state.
Some environmental changes are irreversible, which is why we need to act quickly to protect our planet.
→ Một số thay đổi môi trường là không thể đảo ngược, đó là lý do tại sao chúng ta cần hành động nhanh chóng để bảo vệ hành tinh của mình.
The damage to the ecosystem is irreversible.→ Thiệt hại cho hệ sinh thái là không thể đảo ngược.
Đồng nghĩa
permanentirreparable
Collocations
irreversible damageirreversible change
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
Dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...