Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Layer up

B2 IELTS

Nghĩa

Mặc nhiều lớp áo phr

Định nghĩa · Wear several layers of clothing for warmth.

“During winter, I always layer up with sweaters and jackets to stay warm when I go outside.”Vào mùa đông, tôi luôn mặc nhiều lớp áo với áo len và áo khoác để giữ ấm khi ra ngoài.

“It's cold outside, so make sure to layer up.”Trời lạnh bên ngoài, vì vậy hãy chắc chắn mặc nhiều lớp áo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về thời tiết lạnh.

Ghi chú · Mặc nhiều lớp áo giúp giữ ấm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...