Kho từ › speaking › Layer up

Layer up

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mặc nhiều lớp áo
UK · US
Wear several layers of clothing for warmth.
During winter, I always layer up with sweaters and jackets to stay warm when I go outside.
→ Vào mùa đông, tôi luôn mặc nhiều lớp áo với áo len và áo khoác để giữ ấm khi ra ngoài.
It's cold outside, so make sure to layer up.→ Trời lạnh bên ngoài, vì vậy hãy chắc chắn mặc nhiều lớp áo.
Đồng nghĩa
bundle updress warmly
Collocations
layer up for winterlayer up properly
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về thời tiết lạnh.
Mặc nhiều lớp áo giúp giữ ấm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...