Pristine areas
Nghĩa
Định nghĩa · Areas that are completely clean and untouched by human activity.
“I love visiting pristine areas because they offer a peaceful escape from the hustle and bustle of city life.”Tôi thích đến thăm những vùng hoang sơ vì chúng mang lại một nơi trú ẩn yên tĩnh khỏi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
“The national park is known for its pristine areas.”Vườn quốc gia nổi tiếng với những vùng hoang sơ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những nơi tự nhiên đẹp.