EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Pristine areas
Pristine areas
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Những vùng hoang sơ
UK
·
US
Areas that are completely clean and untouched by human activity.
I love visiting pristine areas because they offer a peaceful escape from the hustle and bustle of city life.
→ Tôi thích đến thăm những vùng hoang sơ vì chúng mang lại một nơi trú ẩn yên tĩnh khỏi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
The national park is known for its pristine areas.
→ Vườn quốc gia nổi tiếng với những vùng hoang sơ.
Đồng nghĩa
untouched regions
virgin lands
Collocations
pristine environment
pristine condition
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong bài viết.
Dùng để chỉ những nơi tự nhiên đẹp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
09. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...