Kho từ › speaking › Pristine areas

Pristine areas

B2 phr 📁 speaking IELTS
Những vùng hoang sơ
UK · US
Areas that are completely clean and untouched by human activity.
I love visiting pristine areas because they offer a peaceful escape from the hustle and bustle of city life.
→ Tôi thích đến thăm những vùng hoang sơ vì chúng mang lại một nơi trú ẩn yên tĩnh khỏi sự ồn ào và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
The national park is known for its pristine areas.→ Vườn quốc gia nổi tiếng với những vùng hoang sơ.
Đồng nghĩa
untouched regionsvirgin lands
Collocations
pristine environmentpristine condition
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vẻ đẹp tự nhiên trong bài viết.
Dùng để chỉ những nơi tự nhiên đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...