Kho từ › speaking › Scorching

Scorching

B2 n 📁 speaking IELTS
Nóng như đổ lửa
UK /'skɒ:tʃiŋ/ · US /'skɒ:tʃiŋ/
Extremely hot or burning.
During the summer, the weather can be scorching, making it hard to stay outside for long.
→ Vào mùa hè, thời tiết có thể nóng như đổ lửa, làm cho việc ở ngoài trời lâu rất khó.
The weather was scorching today.→ Thời tiết hôm nay nóng như đổ lửa.
Đồng nghĩa
burningsweltering
Collocations
scorching heatscorching sun
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thời tiết trong bài viết.
Dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...